vượn vá

vượn vá

Một con vượn vá đang ngồi trên cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài linh trưởng quý hiếm: "vượn " một loài vượn bộ lông sặc sỡ, nhiều màu sắc (thường đen, trắng, xám, vàng), sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Việt Nam Lào. Chúng thuộc họ khỉ cựu thế giới, đuôi dài thường sống theo bầy đàn.
    • Tên gọi khoa học: "vượn " còn được gọi là douc (từ tiếng Pháp douc), với tên khoa học Pygathrix nemaeus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vượn một trong những loài linh trưởng đẹp nhất thế giới. (Loài vượn này bộ lông nhiều màu sắc nổi bật.)
    • Khu bảo tồn Sơn TràĐà Nẵng nổi tiếng với đàn vượn sinh sống. (Đây nơi bảo vệ loài vượn quý hiếm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vượn chân nâu": một phân loài của vượn , lông màu nâuchân.

    • Vượn chân nâu thường được tìm thấyvùng núi Trung Bộ. (Phân loài này đặc điểm nhận dạng riêng.)
  • "bảo tồn vượn ": hoạt động bảo vệ loài vượn này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

    • Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn vượn trước nạn săn bắn phá rừng. (Nỗ lực nhằm duy trì sự sống của loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Vượn (danh từ): loài linh trưởng không đuôi, thân to, tay dài.

    • Vượn thường sống trên cây di chuyển bằng cách đu cành. (Khác với vượn , vượn thường không lông sặc sỡ.)
  • (danh từ): miếng vải hoặc da dùng để che, đắp lên chỗ ráchtừ này trong "vượn " không liên quan đến nghĩa này, tên riêng của loài.

Từ đồng nghĩa
  • Douc: tên gọi quốc tế của vượn , thường dùng trong giới khoa học.
  • Khỉ : cách gọi dân gian khác, nhưng không chính xác vượn không phải khỉ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vượn ".

Từ chứa "vượn vá"