vượn vá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài linh trưởng quý hiếm: "vượn vá" là một loài vượn có bộ lông sặc sỡ, nhiều màu sắc (thường là đen, trắng, xám, vàng), sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Việt Nam và Lào. Chúng thuộc họ khỉ cựu thế giới, có đuôi dài và thường sống theo bầy đàn.
- Tên gọi khoa học: "vượn vá" còn được gọi là douc (từ tiếng Pháp douc), với tên khoa học là Pygathrix nemaeus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vượn vá là một trong những loài linh trưởng đẹp nhất thế giới. (Loài vượn này có bộ lông nhiều màu sắc nổi bật.)
- Khu bảo tồn Sơn Trà ở Đà Nẵng nổi tiếng với đàn vượn vá sinh sống. (Đây là nơi bảo vệ loài vượn quý hiếm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vượn vá chân nâu": một phân loài của vượn vá, có lông màu nâu ở chân.
- Vượn vá chân nâu thường được tìm thấy ở vùng núi Trung Bộ. (Phân loài này có đặc điểm nhận dạng riêng.)
"bảo tồn vượn vá": hoạt động bảo vệ loài vượn này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
- Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn vượn vá trước nạn săn bắn và phá rừng. (Nỗ lực nhằm duy trì sự sống của loài.)
Biến thể và từ gần giống
Vượn (danh từ): loài linh trưởng không đuôi, thân to, tay dài.
- Vượn thường sống trên cây và di chuyển bằng cách đu cành. (Khác với vượn vá, vượn thường không có lông sặc sỡ.)
Vá (danh từ): miếng vải hoặc da dùng để che, đắp lên chỗ rách — từ này trong "vượn vá" không liên quan đến nghĩa này, mà là tên riêng của loài.
Từ đồng nghĩa
- Douc: tên gọi quốc tế của vượn vá, thường dùng trong giới khoa học.
- Khỉ vá: cách gọi dân gian khác, nhưng không chính xác vì vượn vá không phải khỉ thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vượn vá".